ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ứng xử" (1件)
ứng xử

日本語
動振る舞う
類語検索結果 "ứng xử" (1件)
cung xử nữ

日本語
名乙女座
Cung Xử Nữ nổi tiếng là người tỉ mỉ và chăm chỉ.
乙女座の人は細かくて勤勉だ。
フレーズ検索結果 "ứng xử" (2件)
Cung Xử Nữ nổi tiếng là người tỉ mỉ và chăm chỉ.
乙女座の人は細かくて勤勉だ。
Lực lượng hải quân dùng xuồng để rải thủy lôi.
海軍部隊は機雷を敷設するために艇を使用する。
